Máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus Medica Mỹ

Model:
EasyLyte Plus
Hãng thiết bị:
Medica
Giá:85,000,000 đ

Máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus hãng Medica xét nghiệm cùng lúc Na/K/Cl. Được thiết kế với những công nghệ hiện đại nhất nhằm gia tăng độ tin cậy  cùng với giao diện sử dụng trực quan. Do đó,  máy xét nghiệm ion đồEasyLyte Plus  được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hiện nay.

Mua ngay
Tình trạng hàng:
Có sẵn
  • 0918.250.254
    0907.118.698
  • labbigdigital@gmail.com
Máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus Medica Mỹ
5 (100%) 3 votes

Máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus hãng Medica xét nghiệm cùng lúc Na/K/Cl. Được thiết kế với những công nghệ hiện đại nhất nhằm gia tăng độ tin cậy  cùng với giao diện sử dụng trực quan. Do đó,  máy xét nghiệm ion đồEasyLyte Plus  được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hiện nay.

máy xét nghiệm ion đồ EaseLyte Plus
máy xét nghiệm ion đồ EaseLyte Plus

Đặc điểm kỹ thuật máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus

Máy xét nghiệm ion đồcòn được gọi là máy điện giải đồ là một thiết bị y tế dùng trong phòng xét nghiệm.

Máy xét nghiệm ion đồEasyLyte Plus kết hợp các thao tác điều khiển được hiển thị bằng các nút Yes/No đơn giản, bảo trì dễ dàng và độ tin cậy cao trong một thiết kế đơn giản.

Bộ thuốc 800ml làm giảm thiểu tối đa số lần thay thuốc thử và làm giá thành một test rẻ hơn bao giờ hết.

Hệ thống lau kim tự động bảo đảm an tòan vận hành.

Việc chuẩn máy hòan tòan tự động và các điện cực được bảo trì miễn phí với độ bền cao.

Thông số kỹ thuật máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus Medica

1/ Dịch vụ hỗ trợ khách hàng :

  • Lắp ráp
  • Khắc phục các sự cố
  • Dịch vụ bảo hiểm
  • Thông tin đặt hàng

2/ Thuốc thử : Bộ thuốc thử và bình thải được đóng gói chung trong một bộ được cắm vào máy, có thể vứt giúp loại trừ việc chạm tay vào mẫu và rất thuận tiện.

3/ Bảo trì dễ dàng:

  • Điện cực tháo được
  • Tất cả các bộ phận đều có thể bảo trì
  • Phần mềm phân tích
  • Bộ thuốc thử 800ml cho 1200 mẫu

4/ Phần mềm : Phần mềm tính tóan các trạng thái QC, các cờ bất thường và theo dõi máy.

5/ Máy in trong: Hiển thị

  • Kết quả bệnh nhân
  • Giá trị calib (chuẩn)
  • Dữ liệu QC
  • Tóm tắt kết quả: Theo ngày, theo tuần, theo tháng

6/ Hệ thống chuyển mẫu tự động : Module EasySample nối nhanh vào máy Easylyte giúp xét nghiệm nhanh hơn, bao gồm :

  • 21 vị trí mẫu
  • Vị trí dành sẵn cho cấp cứu
  • Các vị trí QC bình thường/bất bình thường
  • Tùy chọn Auto-Repeat (đo lại) cho các giá trị quá hạn

MÔ TẢ CHI TIẾT

1/ Mẫu thử : Máu tòan phần, huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.

2/ Lượng mẫu cần hút:

  • 100ul cho máu tòan phần, huyết thanh, huyết tương.
  • 60ul Capillary Sample (ống mao dẫn)
  • 40ul nước tiểu pha lõang (1:10)

3/ Giá trị đo được:

Mẫu máu tòan phần, huyết thanh, huyết tương

Na+: 20 – 200 mmol/L  —  K+: 0,2 – 40 mmol/L  —  Cl : 25 – 200 mmol/L

Mẫu nước tiểu

  • Na+: 25 – 1000 mmol/L (chưa pha loãng)
  • K+: 1,0 – 500 mmol/L (chưa pha loãng)
  • Cl : 25 – 500 mmol/L (chưa pha loãng)

4/ Thời gian phân tích:

Mẫu máu tòan phần, huyết thanh, huyết tương 5 giây

Mẫu nước tiểu 90 giây

5/ Calibration: (chuẩn máy)

Tự động hay theo yêu cầu

6/ Độ phân giải:

Na+: 0,10 mmol/L

K+: 0,01 mmol/L

Cl : 0,1 mmol/L

7/ Độ lặp lại:

Đặc trưng trong số lần chạy:

Mẫu máu tòan phần, huyết thanh, huyết tương

Na+: CV≤ 1% (80 – 200 mmol/L)

K+: CV≤ 2% (1 – 10 mmol/L)

Cl-: CV≤ 2% (80 – 200 mmol/L)

Mẫu nước tiểu:

Na+: CV≤ 5% (80 – 200 mmol/L)

K+: CV≤ 5% (1 – 10 mmol/L)

Cl-: CV≤ 5% (80 – 200 mmol/L)

8/ Lưu trữ dữ liệu:

100 kết quả bệnh nhân + 20 kết quả QC bình thường +  20 kết quả QC bất thường

9/ Hiển thị các thông tin :

Màn hình 16 kí tự +  Máy in 40 kí tự +  Cổng Serial (RS-232) +  Cổng AutoSampler (Hệ thống chuyển mẫu tự động)

10/ Điều kiện môi trường:

• 15-32°C (60-90°F), độ ẩm < 85%

11/ Nguồn điện:

• 100-115~VAC 50/60 Hz, 0.8A hoặc

• 220~VAC 50/60Hz, 0.4 A

12/ Kích thước và cân nặng:

• Rộng 9.5”(24cm), Dài 16.5” (42cm), Dày 8.0” (20cm)

• Nặng: 13lbs (5.8kg)